thưởng hoa

Học thuật
Thân thiện
thưởng hoa

Người dân đi thưởng hoa trong công viên vào mùa xuân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngắm nhìn, thưởng thức vẻ đẹp của hoa: "thưởng hoa" hành động chủ động quan sát, cảm nhận tận hưởng vẻ đẹp, hương thơm ý nghĩa của các loài hoa. Đây một thú vui tao nhã, thường gắn liền với sự thư giãn tinh thần sự tinh tế trong cảm thụ cái đẹp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mỗi sáng, tôi thường ra vườn thưởng hoa. ( tôi thường ra vườn để ngắm nhìn cảm nhận vẻ đẹp của hoa mỗi sáng.)
    • Thưởng hoa đào vào dịp Tết một nét văn hóa đẹp của người miền Bắc. (Việc ngắm cảm nhận vẻ đẹp của hoa đào vào dịp Tết một phong tục đẹp.)
    • ấy thú vui thưởng hoa lan rất sành điệu. ( ấy sở thích ngắm đánh giá vẻ đẹp của hoa lan một cách rất tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thưởng hoa nguyệt": một cách nói văn chương, kết hợp việc thưởng thức hoa trăng, thể hiện một thú vui thanh cao, lãng mạn.

    • Đêm trung thu, các thi nhân thường tụ tập để thưởng hoa nguyệt. (Vào đêm trung thu, các nhà thơ thường tụ tập để cùng ngắm hoa, thưởng trăng.)
  • "thưởng hoa, thưởng trà": một cụm từ thường đi đôi, mô tả những thú vui nhàn nhã, thanh tao của người xưa.

    • Cụ già sống một cuộc đời an nhàn với thú vui thưởng hoa, thưởng trà. (Cụ già sống một cuộc sống thư thái với sở thích ngắm hoa uống trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưởng lãm (động từ): ngắm nhìn, chiêm ngưỡng một cách thưởng thức, thường dùng cho nghệ thuật (tranh, tượng) hoặc cảnh đẹp nói chung.

    • Du khách đến đây để thưởng lãm phong cảnh hữu tình. (Du khách đến đây để ngắm nhìn cảm nhận phong cảnh đẹp như tranh vẽ.)
  • Thưởng ngoạn (động từ): từ đồng nghĩa với "thưởng lãm", nhấn mạnh việc ngắm cảnh.

    • Chúng tôi leo lên đỉnh núi để thưởng ngoạn toàn cảnh thành phố. (Chúng tôi leo lên đỉnh núi để ngắm nhìn toàn bộ khung cảnh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngắm hoa: nhấn mạnh hành động nhìn ngắm.
  • Xem hoa: cách nói thông thường, đơn giản hơn, có thể chỉ việc nhìn hoa một cách tổng quát.
Các cụm từ liên quan
  • Đi xem hoa, đi ngắm hoa: chỉ hoạt động đi đến một nơi (như công viên, lễ hội) để ngắm hoa.
    • Cả gia đình chúng tôi đi ngắm hoacông viên vào cuối tuần. (Cả gia đình chúng tôi đi đến công viên để ngắm hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Uống rượu thưởng hoa": miêu tả một khung cảnh hoặc thú vui của các tao nhân mặc khách, vừa uống rượu vừa ngắm hoa làm thơ.
    • Trong bữa tiệc, các văn nhân thường uống rượu thưởng hoa xướng họa thơ phú. (Trong bữa tiệc, các nhà thơ thường vừa uống rượu ngắm hoa vừa làm thơ đối đáp.)
thưởng hoa

Người dân đi thưởng hoa trong công viên vào mùa xuân.

  1. xem hoa